Trung Tâm Trợ Cấp Đài LoanTrợ CấpĐài Loan
🌐
Tìm trợ cấp của tôi

生育補助

22 項補助

生育補助nantou

Trợ cấp thai sản huyện Nam Đầu

南投縣生育獎勵金:NT$10,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為新生兒出生後 60 日內完成出生/設籍登記並提出申請,逾期視為放棄(線上申辦亦適用同一 60 日)。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$10,000–NT$100,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Nam Đầu
生育補助chiayi-city

Trợ cấp sinh con tại thành phố Gia Nghĩa

嘉義市生育津貼:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為國內出生者,出生後 3 個月內;國外出生者 1 年內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền thành phố Gia Nghĩa
生育補助chiayi-county

Trợ cấp sinh con tại huyện Chiayi

嘉義縣婦女生育補助:NT$12,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為辦理出生登記者,自嬰兒出生之次日起 3 個月不行使即消滅;初設戶籍者及生父認領登記者為出生次日起 1 年,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$12,000–NT$100,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Chiayi
生育補助keelung

Trợ cấp sinh con tại thành phố Keelung

基隆市生育獎勵金:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為出生後 60 日內(須於 60 日內在基隆市戶政事務所辦理出生登記並提出申請),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền Thành phố Keelung
生育補助kaohsiung

好孕行得通計程車補助(限高雄市)

高雄市限定。核發 9,000 元好孕幣,往返醫療院所搭合作計程車折抵,每趟最高 250 元、最多 36 趟,使用期限至預產期後 1 年內。設籍高雄或配偶設籍高雄的新住民孕產婦皆可申請。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$9,000高雄市政府社會局
生育補助yilan

Trợ cấp thai sản huyện Nghi Lan

宜蘭縣婦女生育津貼:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生日起算 3 個月內,逾期不予受理。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Nghi Lan
生育補助pingtung

Trợ cấp thai sản huyện Pingtung

屏東縣生育津貼:NT$20,000 起,最高 NT$30,000。申請期限為出生之次日起 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000–NT$30,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Bình Đông
生育補助changhua

Trợ cấp thai sản huyện Changhua

彰化縣生育補助:NT$30,000 起,最高 NT$80,000。申請期限為國內出生者,出生之日起 3 個月內;國外出生者 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000–NT$80,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Trường Hoa
生育補助hsinchu-city

Trợ cấp sinh con tại thành phố Tân Trúc

新竹市生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為出生後 6 個月內;有正當理由得延長至 1 年內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000–NT$100,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền Thành phố Tân Trúc
生育補助hsinchu-county

Trợ cấp sinh con tại huyện Tân Trúc

新竹縣新生兒營養補助:NT$10,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為辦理新生兒出生登記或初設戶籍後 1 個月內,逾期視為放棄權利。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$10,000–NT$100,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Tân Trúc
生育補助taoyuan

Trợ cấp thai sản thành phố Đào Nguyên

桃園市生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生之次日起 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000–NT$50,000Cục Xã hội Chính quyền Thành phố Đào Nguyên
生育補助penghu

Trợ cấp thai sản huyện Penghu

澎湖縣生育補助:NT$40,000 起,最高 NT$80,000。申請期限為新生兒出生後 3 個月內提出(向戶政事務所臨櫃收件,或郵寄至新生兒戶籍地衛生所),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$40,000–NT$80,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Bành Hồ
生育補助

Trợ cấp thai sản

115 年 1 月起不論投保身分,每生一胎合計 10 萬元(原有生育給付+政府補足差額),多胞胎依胎數倍增。勞保被保險人不需另外申請,由勞保局併同發放。請求權時效 5 年。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$100,000勞動部勞工保險局
生育補助taipei

Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Đài Bắc

臺北市生育獎勵金:NT$40,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生日次日起 60 日內(國內出生登記),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$40,000–NT$50,000Cục Xã hội Chính quyền Thành phố Đài Bắc
生育補助tainan

Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Đài Nam

臺南市生育獎勵金:NT$20,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生後 180 日內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000–NT$50,000Cục Xã hội Chính quyền Thành phố Đài Nam
生育補助taitung

Trợ cấp sinh con của huyện Đài Đông

臺東縣生育補助:NT$40,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為生育新生兒後 60 日內,向新生兒出生登記所在地之戶政事務所提出,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$40,000–NT$50,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Đài Đông
生育補助hualien

Trợ cấp thai sản huyện Hoa Liên

花蓮縣婦女生育補助:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生後 60 日內,向辦理出生/初設戶籍登記之戶政事務所申請,逾期視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Hoa Liên
生育補助miaoli

Trợ cấp thai sản Quận Miaoli

苗栗縣生育津貼:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生之日起 6 個月內,逾期視為放棄權利。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Miaoli
生育補助lienchiang

Trợ cấp thai sản huyện Liên Giang

連江縣婦女生產補助:NT$30,000 起,最高 NT$150,000。申請期限為生產後 3 個月內向民政社會處提出,逾期視同放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000–NT$150,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Liên Giang
生育補助kinmen

Trợ cấp thai sản huyện Kim Môn

金門縣婦女生產補助+支持生育加碼補助(兩筆獨立補助):NT$20,000 起,最高 NT$60,000。申請期限為兩筆期限不同,務必分開記:婦女生產補助為生產日後 8 個月內向縣府提出;支持生育加碼補助為新生兒出生日起 60 日內向戶籍地鄉鎮公所提出,逾期不受理。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$20,000–NT$60,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Kinmen
生育補助yunlin

Trợ cấp thai sản huyện Vân Lâm

雲林縣生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為新生兒出生後 6 個月內向各戶政事務所申請,逾期視同放棄。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000–NT$100,000Cục Xã hội (hoặc Cục Dân chính) thuộc Chính quyền huyện Vân Lâm
生育補助kaohsiung

Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Cao Hùng

高雄市生育津貼:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為出生之日起 1 年內,逾期不予受理(適用 112 年 7 月 8 日以後出生;更早出生者為 6 個月)。2026-07-21 依官方來源核對。

NT$30,000Cục Xã hội Chính quyền Thành phố Cao Hùng