Chưa có thẻ căn cước thì được nhận trợ cấp gì?
Các trợ cấp có thể xin trong thời gian cư trú theo diện đoàn tụ (chưa nhập hộ khẩu)
Bạn có thể nhận hầu hết các trợ cấp liên quan đến bảo hiểm lao động hoặc con cái: trợ cấp thai sản từ bảo hiểm lao động (nếu có tham gia bảo hiểm qua công việc), trợ cấp nuôi con (chỉ cần con mang quốc tịch), hỗ trợ học phí cho trẻ 5 tuổi, tiền thưởng sinh con (một số thành phố) và cứu trợ khẩn cấp. Những trợ cấp yêu cầu tư cách công dân đầy đủ (học bổng công chức, vay mua nhà công chức) phải đợi đến khi có thẻ căn cước.
Các bước thực hiện
- 1
Xác nhận bạn đang ở diện "cư trú đoàn tụ" (có thẻ cư trú, chưa nhập hộ khẩu / chưa có căn cước)
- 2
Phần lớn trợ cấp liên quan đến bảo hiểm lao động hoặc con cái đều có thể nhận ngay: trợ cấp thai sản, trợ cấp nuôi con, hỗ trợ học phí trẻ 5 tuổi, thưởng sinh con (một số thành phố), cứu trợ khẩn cấp
- 3
Trợ cấp yêu cầu tư cách công dân (học bổng công chức, vay mua nhà công chức) hãy làm sau khi có thẻ căn cước
- 4
Không chắc mình đủ điều kiện gì? Hãy dùng công cụ kiểm tra điều kiện hoặc đến điểm dịch vụ tân di dân gần nhất
Trợ cấp & Bảo vệ liên quan
Giảm học phí mẫu giáo công lập
公立幼兒園(家長繳費上限):家長每月最多繳 NT$1,000(第 1 胎),第 2 胎以上遞減,低收入戶及中低收入家庭免費。費用減免不需要申請,入園後依規定收費即已減免。真正要搶的是名額:各縣市多在每年 3~5 月公告招生簡章並受理報名,名額不足時公開抽籤,錯過報名期間就要等下一學年。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp cho các trường mẫu giáo bán công
準公共幼兒園(家長繳費上限):家長每月最多繳 NT$3,000(第 1 胎),第 2 胎以上遞減,低收入戶及中低收入家庭免費。不需要另外申請。入園後依規定收費即已減免,差額由政府直接撥付給幼兒園。2026-07-21 依官方來源核對。
trợ cấp chăm sóc trẻ em
育兒津貼:每月 NT$5,000 至 NT$7,000,依子女出生序而定。出生後 60 日(日曆天)內完成出生登記或初設戶籍登記並提出申請,可追溯自出生月份發給。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp chăm sóc trẻ em (bán công)
未滿2歲兒童托育準公共化服務補助(托育補助):每月 NT$7,000 至 NT$19,000,依送托方式、家庭身分與子女人數而定。幼兒送托 15 日內備齊文件提出申請,補助才自送托日起算。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民及子女海外培力計畫(已停辦)
本計畫已於 111 年度轉型為「多元文化樂活創新行動方案競賽計畫」,不再受理申請,舊制的「家庭組 8 萬、青年組 10 萬」已不適用。想申請移民署獎助資源請改看培力與獎助學金計畫。2026-07-21 依官方來源核對。
Học bổng và trợ cấp dành cho người nhập cư mới và con cái của họ
移民署獎助學金,依獎項核給 2,000 至 50,000 元。優秀獎學金成績門檻為 85 分(研究生 80 分)。一年只辦一次,2 月下旬線上報名、3 月底前紙本寄達移民署,兩個期限都要顧到。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民數位應用培力計畫(免費電腦課程與平板借用)
官方名稱為「新住民數位應用培力計畫」。提供免費分級電腦課程,並可免費借用平板或筆電,附每月無限流量 4G 上網。課程與借用洽 0800-005-788(週一至週五 9:00–18:00)。2026-07-21 依官方來源核對。
Lớp học tiếng Trung dành cho người nhập cư mới
Khóa học hoàn toàn miễn phí, bao gồm cả chi phí tài liệu học. Học viên hoàn thành khóa học và tham dự ít nhất hai phần ba số buổi học sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành khóa học, giúp họ hòa nhập vào xã hội Đài Loan nhanh hơn.
Hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người nhập cư mới
法律扶助不分國籍,在台合法居留的新住民皆可申請,涵蓋家暴、婚姻、子女監護與居留爭議。家暴被害人聲請保護令不受資力限制。就近洽法扶分會,或由社會局、新住民家庭服務中心轉介;家暴請先撥 113。2026-07-21 依官方來源核對。
Chính sách khuyến khích người nhập cư mới đạt chứng chỉ kỹ thuật
依技術士證等級核給 2,000 至 10,000 元。屬移民署培力與獎助學金計畫下的證照獎勵金,與獎助學金共用同一系統與報名期間,一年只辦一次(2 月下旬至 3 月下旬),證照須為近 3 年內取得。2026-07-21 依官方來源核對。
Các khoản vay vốn kinh doanh nhỏ dành cho cư dân mới
微型創業鳳凰貸款最高 200 萬元(免登記小規模商業者 50 萬元),免保證人及擔保品,年限最長 7 年。這是貸款不是補助,本金要還;前 2 年利息由勞動部全額補貼,借款人不需負擔。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh hoạt cho người nhập cư mới tham gia đào tạo nghề
待業中的新住民參加全日制職訓期間,每月按最低工資 60% 發給(115 年為 17,700 元),2 年內最長 6 個月,身心障礙者最長 12 個月。須經公立就業服務機構安排或核可,報名課程時同步提出申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp khám thai định kỳ cho người nhập cư mới (trong thời gian họ chưa được bảo hiểm y tế chi trả)
配偶為國人、尚未納健保的新住民孕婦,可比照國人享有 14 次產前檢查等補助。費用由醫療院所向健保署申報,不是發給孕婦的現金。持居留證與戶口名簿至衛生所辦理。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình hỗ trợ y tế cho người nhập cư mới tại thành phố Đài Bắc mới trước khi đăng ký.
新北市方案:結婚後首次入境 6 個月內、尚未納健保前就醫者,依自付金額分級補助 50% 至 80%,同一對象最高 5 萬元。須於原因發生或單據開立後 6 個月內向新北市任一戶政事務所申請。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民子女教育補助(查詢指引)
沒有單一的中央專案。已取得國籍的新住民子女適用與本國學生相同的減免與獎助(高中職免學費、私立大專定額減免、弱勢助學金等),另有移民署獎助學金與各縣市自訂獎學金。本頁說明有哪些管道、該去哪問。2026-07-21 依官方來源核對。
Khóa hướng dẫn thích nghi cho người nhập cư mới (miễn phí)
移民署在各縣市開辦的免費生活適應輔導班,內容涵蓋生活適應、居留與入籍、醫療健保、子女教育與人身安全,多以母語或翻譯進行。課程資訊撥 1990 熱線或洽移民署服務站;先前流傳的 0800-024-111 已停用。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民通譯服務(由受理機關預約)
就醫、司法、警政、社政或校園溝通有語言障礙時,可向承辦你案件的機關提出通譯需求,由該機關透過移民署通譯人員資料庫預約,對你免費。收錄語言含中、英、越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸語。2026-07-21 依官方來源核對。
Dịch vụ đa ngôn ngữ cho kỳ thi lấy bằng lái xe dành cho người nhập cư mới
考照筆試可申請外語試題與語音服務,報名時就要提出。題庫涵蓋越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸、英、日等語別,語音服務另含國台客語。韓語不在官方清單內。2026-07-21 依官方來源核對。
設籍前新住民社會救助(各縣市查詢指引)
尚未設籍的新住民被排除在一般社會救助之外,各縣市依內政部新住民發展基金自訂救助計畫補這個洞,項目多含生活扶助、醫療補助與急難救助。金額因縣市而異,沒有全國統一標準——撥 1990 熱線(多語免付費)或洽居住地社會局(處)查詢。2026-07-21 依官方來源核對。
Lương và phụ cấp cho thời gian nghỉ thai sản và nghỉ chăm con.
依性平法,產檢假 7 日、陪產檢及陪產假 7 日均為有薪。這筆補助是發給雇主的——政府補助雇主第 6、7 日的薪資,勞工不需要也不能自己申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Tiền lương nghỉ phép dành cho cha mẹ
就保年資滿 1 年、子女滿 3 歲前辦理育嬰留停者,按平均月投保薪資 60% 發給,政府另加發 20%,合計 8 成。每一子女最長 6 個月,父母可各自請領。加發部分不必另外申請。2026-07-21 依官方來源核對。