其他
共 7 項補助
Trợ cấp giáo dục cho con em người nhập cư mới (hướng dẫn tra cứu)
Không có chương trình trung ương nào mang đúng tên này, cũng không có mức tiền thống nhất toàn quốc. Con đã có quốc tịch Đài Loan thì áp dụng đúng hệ thống miễn giảm và trợ cấp như học sinh bản địa. Trang này giải thích ba kênh — trường, Sở Di dân, chính quyền địa phương — và nên hỏi ở đâu.
Quỹ cứu trợ khẩn cấp cho người nhập cư mới
取得居留資格的新住民與國人享有同等申請權利。中央急難紓困方案核給 10,000 至 30,000 元,情況緊急時訪視當下可先發 5,000 元。向鄉鎮市區公所申請或撥 1957 專線。各縣市另有加碼。2026-07-21 依官方來源核對。
Khóa hướng dẫn thích nghi cho người nhập cư mới (miễn phí)
移民署在各縣市開辦的免費生活適應輔導班,內容涵蓋生活適應、居留與入籍、醫療健保、子女教育與人身安全,多以母語或翻譯進行。課程資訊撥 1990 熱線或洽移民署服務站;先前流傳的 0800-024-111 已停用。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民通譯服務(由受理機關預約)
就醫、司法、警政、社政或校園溝通有語言障礙時,可向承辦你案件的機關提出通譯需求,由該機關透過移民署通譯人員資料庫預約,對你免費。收錄語言含中、英、越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸語。2026-07-21 依官方來源核對。
Dịch vụ đa ngôn ngữ cho kỳ thi lấy bằng lái xe dành cho người nhập cư mới
考照筆試可申請外語試題與語音服務,報名時就要提出。題庫涵蓋越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸、英、日等語別,語音服務另含國台客語。韓語不在官方清單內。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh hoạt phí cho con cái của các gia đình có hoàn cảnh đặc biệt
特殊境遇家庭有 15 歲以下子女或孫子女者,每名每月可領當年度最低工資的十分之一;115 年為 2,950 元。初次申請隨時可提出,延長補助須於會計年度開始前 2 個月提出。2026-07-21 依官方來源核對。
設籍前新住民社會救助(各縣市查詢指引)
尚未設籍的新住民被排除在一般社會救助之外,各縣市依內政部新住民發展基金自訂救助計畫補這個洞,項目多含生活扶助、醫療補助與急難救助。金額因縣市而異,沒有全國統一標準——撥 1990 熱線(多語免付費)或洽居住地社會局(處)查詢。2026-07-21 依官方來源核對。