Trung Tâm Trợ Cấp Đài LoanTrợ CấpĐài Loan
🌐
Tìm trợ cấp của tôi

Housing & Renting in Taiwan

I'm renting — can I get help, and what if my landlord won't cooperate?

Renting in Taiwan as a foreigner comes down to two questions: what financial help you can get, and what to do when a landlord blocks you. The rent subsidy is open to most renters including ARC holders; social housing requires a Taiwanese-national applicant. And by law a landlord cannot stop you from claiming the rent subsidy. This guide routes you to the right one and the help lines.

Các bước thực hiện

  1. 1

    Want the rent subsidy? Most renters with an ARC can apply, and new immigrants get a bonus — check the official eligibility checker.

  2. 2

    Looking at social housing? The main applicant must be a Taiwanese national; a foreign spouse applies through their Taiwanese partner.

  3. 3

    Landlord refusing to let you claim, or threatening to raise the rent for it? That is often illegal — call the 1950 consumer hotline.

  4. 4

    Not sure where you stand? Call 1990 (24h, Chinese/English/Japanese) to be pointed to the right office.

Trợ cấp & Bảo vệ liên quan

[Phiên bản mới nhất năm 2026] Hướng dẫn đầy đủ về cách đăng ký nhận trợ cấp thuê nhà 30 tỷ nhân dân tệ và tránh những rủi ro thường gặp

Đây là cuốn cẩm nang không thể thiếu dành cho những người mới bắt đầu nộp đơn xin trợ cấp thuê nhà. Cuốn sách trình bày chi tiết các yêu cầu về điều kiện, cơ chế trợ cấp bổ sung cho cư dân mới và cung cấp các giải pháp toàn diện cũng như chiến lược giao tiếp cho câu hỏi "phải làm gì nếu chủ nhà không khai thuế hộ bạn".

Đơn xin nhà ở xã hội (nhà ở công cộng cho thuê)

以低於市場的租金出租,租金依家庭所得分四級,最低一級可到市場租金三成左右。申請人須為成年中華民國國民,外籍配偶可列為家庭成員。分批公告招租、抽籤決定,沒有全年開放申請。2026-07-21 依官方來源核對。

Trợ cấp tiền thuê nhà

300億元中央擴大租金補貼:每月基準 NT$2,000~NT$8,000,依家庭分級與租屋所在鄉鎮市區而定,另有 1.2~3 倍加碼。115 年全年隨到隨辦,不需要把戶籍遷到租屋處。2026-07-21 依官方來源核對。

Trợ cấp tiền thuê nhà cho thanh niên

單身青年租金補貼已併入「300億元中央擴大租金補貼」,沒有獨立申請管道。單身、未滿 40 歲者適用第三級加 1.2 倍加碼,每月約 NT$2,400~NT$3,600。不需要遷戶籍。2026-07-21 依官方來源核對。

Nguồn chính thức