Tất cả trợ cấp
67 — 2026
67 / 67
Trợ cấp thai sản huyện Nam Đầu
南投縣生育獎勵金:NT$10,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為新生兒出生後 60 日內完成出生/設籍登記並提出申請,逾期視為放棄(線上申辦亦適用同一 60 日)。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con tại thành phố Gia Nghĩa
嘉義市生育津貼:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為國內出生者,出生後 3 個月內;國外出生者 1 年內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con tại huyện Chiayi
嘉義縣婦女生育補助:NT$12,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為辦理出生登記者,自嬰兒出生之次日起 3 個月不行使即消滅;初設戶籍者及生父認領登記者為出生次日起 1 年,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con tại thành phố Keelung
基隆市生育獎勵金:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為出生後 60 日內(須於 60 日內在基隆市戶政事務所辦理出生登記並提出申請),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
好孕行得通計程車補助(限高雄市)
高雄市限定。核發 9,000 元好孕幣,往返醫療院所搭合作計程車折抵,每趟最高 250 元、最多 36 趟,使用期限至預產期後 1 年內。設籍高雄或配偶設籍高雄的新住民孕產婦皆可申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Nghi Lan
宜蘭縣婦女生育津貼:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生日起算 3 個月內,逾期不予受理。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Pingtung
屏東縣生育津貼:NT$20,000 起,最高 NT$30,000。申請期限為出生之次日起 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Changhua
彰化縣生育補助:NT$30,000 起,最高 NT$80,000。申請期限為國內出生者,出生之日起 3 個月內;國外出生者 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con tại thành phố Tân Trúc
新竹市生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為出生後 6 個月內;有正當理由得延長至 1 年內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con tại huyện Tân Trúc
新竹縣新生兒營養補助:NT$10,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為辦理新生兒出生登記或初設戶籍後 1 個月內,逾期視為放棄權利。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản thành phố Đào Nguyên
桃園市生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生之次日起 6 個月內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Penghu
澎湖縣生育補助:NT$40,000 起,最高 NT$80,000。申請期限為新生兒出生後 3 個月內提出(向戶政事務所臨櫃收件,或郵寄至新生兒戶籍地衛生所),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản
115 年 1 月起不論投保身分,每生一胎合計 10 萬元(原有生育給付+政府補足差額),多胞胎依胎數倍增。勞保被保險人不需另外申請,由勞保局併同發放。請求權時效 5 年。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Đài Bắc
臺北市生育獎勵金:NT$40,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生日次日起 60 日內(國內出生登記),逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Đài Nam
臺南市生育獎勵金:NT$20,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生後 180 日內,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh con của huyện Đài Đông
臺東縣生育補助:NT$40,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為生育新生兒後 60 日內,向新生兒出生登記所在地之戶政事務所提出,逾期多數縣市即視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Hoa Liên
花蓮縣婦女生育補助:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生後 60 日內,向辦理出生/初設戶籍登記之戶政事務所申請,逾期視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản Quận Miaoli
苗栗縣生育津貼:每名新生兒 NT$20,000。申請期限為新生兒出生之日起 6 個月內,逾期視為放棄權利。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Liên Giang
連江縣婦女生產補助:NT$30,000 起,最高 NT$150,000。申請期限為生產後 3 個月內向民政社會處提出,逾期視同放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Kim Môn
金門縣婦女生產補助+支持生育加碼補助(兩筆獨立補助):NT$20,000 起,最高 NT$60,000。申請期限為兩筆期限不同,務必分開記:婦女生產補助為生產日後 8 個月內向縣府提出;支持生育加碼補助為新生兒出生日起 60 日內向戶籍地鄉鎮公所提出,逾期不受理。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản huyện Vân Lâm
雲林縣生育津貼:NT$30,000 起,最高 NT$100,000。申請期限為新生兒出生後 6 個月內向各戶政事務所申請,逾期視同放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Cao Hùng
高雄市生育津貼:每名新生兒 NT$30,000。申請期限為出生之日起 1 年內,逾期不予受理(適用 112 年 7 月 8 日以後出生;更早出生者為 6 個月)。2026-07-21 依官方來源核對。
Giảm học phí mẫu giáo công lập
公立幼兒園(家長繳費上限):家長每月最多繳 NT$1,000(第 1 胎),第 2 胎以上遞減,低收入戶及中低收入家庭免費。費用減免不需要申請,入園後依規定收費即已減免。真正要搶的是名額:各縣市多在每年 3~5 月公告招生簡章並受理報名,名額不足時公開抽籤,錯過報名期間就要等下一學年。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thai sản thành phố Đài Trung (Chương trình "Yêu thương thai kỳ của bạn")
臺中市生育津貼(臺中愛胎萬):NT$20,000 起,最高 NT$30,000。申請期限為出生之次日起 6 個月內,逾期視為放棄。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình khuyến khích sinh con tại thành phố Đài Bắc mới (Hệ thống mới năm 2026)
新北市生育獎勵金:NT$40,000 起,最高 NT$50,000。申請期限為出生之次日起 1 年內,逾期不受理。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp cho các trường mẫu giáo bán công
準公共幼兒園(家長繳費上限):家長每月最多繳 NT$3,000(第 1 胎),第 2 胎以上遞減,低收入戶及中低收入家庭免費。不需要另外申請。入園後依規定收費即已減免,差額由政府直接撥付給幼兒園。2026-07-21 依官方來源核對。
trợ cấp chăm sóc trẻ em
育兒津貼:每月 NT$5,000 至 NT$7,000,依子女出生序而定。出生後 60 日(日曆天)內完成出生登記或初設戶籍登記並提出申請,可追溯自出生月份發給。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp chăm sóc trẻ em (bán công)
未滿2歲兒童托育準公共化服務補助(托育補助):每月 NT$7,000 至 NT$19,000,依送托方式、家庭身分與子女人數而定。幼兒送托 15 日內備齊文件提出申請,補助才自送托日起算。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh viên khó khăn
學士班/專科班改為兩級距定額減免:家庭年所得 70 萬以下減 20,000 元、70 至 90 萬減 15,000 元;五級距 5,000~35,000 元現僅適用碩博士班(70 萬以下)。另有年利息所得與不動產限制,每學期向學校申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Vay vốn sinh viên miễn lãi
家庭年所得 120 萬元以下者,就學期間的就學貸款利息由政府全額負擔(113 年 2 月起放寬,取消 114 至 120 萬半額補貼的中間級距)。補貼的是利息,不是給你現金。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民及子女海外培力計畫(已停辦)
本計畫已於 111 年度轉型為「多元文化樂活創新行動方案競賽計畫」,不再受理申請,舊制的「家庭組 8 萬、青年組 10 萬」已不適用。想申請移民署獎助資源請改看培力與獎助學金計畫。2026-07-21 依官方來源核對。
Học bổng và trợ cấp dành cho người nhập cư mới và con cái của họ
Sở Di dân (移民署) chỉ nhận hồ sơ mỗi năm một lần: đăng ký trực tuyến cuối tháng 2, hồ sơ giấy phải đến nơi trước cuối tháng 3, danh sách trúng tuyển công bố cuối tháng 5. Có bảy loại giải thưởng, cả người nhập cư mới lẫn con cái đều nộp được. Năm học 114 đã kết thúc; tính đến 31/07/2026 năm học 115 chưa được công bố.
新住民數位應用培力計畫(免費電腦課程與平板借用)
官方名稱為「新住民數位應用培力計畫」。提供免費分級電腦課程,並可免費借用平板或筆電,附每月無限流量 4G 上網。課程與借用洽 0800-005-788(週一至週五 9:00–18:00)。2026-07-21 依官方來源核對。
Lớp học tiếng Trung dành cho người nhập cư mới
Lớp tiếng Trung miễn phí do Sở Di dân (移民署) phối hợp với địa phương và các tổ chức dân sự mở. Miễn học phí và tài liệu, một số lớp có giữ trẻ tại chỗ. Đi đủ hai phần ba số giờ được cấp chứng chỉ, dùng làm bằng chứng năng lực ngôn ngữ khi xin nhập quốc tịch. Người có visa lao động hoặc du học thường không thuộc diện này.
Trợ cấp đại học tư thục
私立大專學士班(含五專後兩年)每學年定額減免學雜費 35,000 元(每學期 17,500 元),不排富、不必申請,直接顯示在註冊繳費單。經濟弱勢另有加碼可疊加。2026-07-21 依官方來源核對。
Miễn học phí THPT/Nghề
112 學年度第 2 學期起,所有公私立高中職學生一律免繳學費,不排富、不必申請,學校於註冊時直接減免。須具中華民國國籍;免的是學費,雜費與代收代辦費仍要自付。2026-07-21 依官方來源核對。
[Hướng dẫn đầy đủ về tự lực trong thời gian thất nghiệp] 6 tháng vàng sau khi bị buộc thôi việc và quy trình nhận trợ cấp
Bạn nên làm gì nếu không may bị sa thải? Hướng dẫn này sẽ chỉ cho bạn cách đăng ký trợ cấp thất nghiệp, nhận trợ cấp đào tạo nghề miễn phí, nhận tiền thưởng khi bắt đầu làm việc và phân tích các quyền của người lao động di cư và người nhập cư mới đối mặt với việc bị sa thải ngoài ý muốn.
Đường dây nóng tư vấn và bảo vệ người lao động nước ngoài năm 1955
24 小時免付費多語專線(中、英、印尼、越南、泰語)。可處理薪資被扣、證件被扣留、職災、仲介收費糾紛與人身侵害。以「強制儲蓄」名義扣薪違法,雇主須全額給付工資,違者罰 6 萬至 30 萬元並廢止聘僱許可。撥打不會被遣返。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp việc làm ổn định cho người trung niên và người cao tuổi
對象是雇主而非求職者:僱用經就服機構推介的中高齡者每月 13,000 元、高齡者 15,000 元(最長 12 個月),另有繼續僱用與訓練費用補助。僱用滿 30 日起 90 日內申請。求職者先到就服機構登記才能被推介。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp phí dịch vụ tuyển dụng trực tiếp người chăm sóc nước ngoài
政府直聘服務免費,可省下數萬元仲介費。資格已於 114 年 8 月放寬:80 歲以上免巴氏量表、70–79 歲癌症二期以上檢附診斷證明即可。曾因評估沒過而放棄的人值得重新確認。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ giúp pháp lý miễn phí cho người lao động nhập cư nước ngoài
依就服法第 46 條第 1 項第 8–10 款受僱的移工(漁撈、家庭與機構看護、製造、營造等),可簽無資力切結書免經資力審查,免費取得法律諮詢與訴訟代理。就近洽法扶各地分會,或撥 1955 轉介。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp thất nghiệp
非自願離職且離職前 3 年內保險年資滿 1 年者,按前 6 個月平均月投保薪資 60% 按月發給,最長 6 個月(滿 45 歲或持身心障礙證明者 9 個月),扶養眷屬每人加給 10%、最多 20%。離職後 2 年內要辦理求職登記。2026-07-21 依官方來源核對。
Thưởng tái việc làm sớm
符合失業給付請領條件、於請領期限屆滿前受僱並參加就保滿 3 個月者,可一次領取尚未請領失業給付金額的 50%。愈早就業領得愈多,須於符合資格之日起 2 年內申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người nhập cư mới
法律扶助不分國籍,在台合法居留的新住民皆可申請,涵蓋家暴、婚姻、子女監護與居留爭議。家暴被害人聲請保護令不受資力限制。就近洽法扶分會,或由社會局、新住民家庭服務中心轉介;家暴請先撥 113。2026-07-21 依官方來源核對。
Chính sách khuyến khích người nhập cư mới đạt chứng chỉ kỹ thuật
依技術士證等級核給 2,000 至 10,000 元。屬移民署培力與獎助學金計畫下的證照獎勵金,與獎助學金共用同一系統與報名期間,一年只辦一次(2 月下旬至 3 月下旬),證照須為近 3 年內取得。2026-07-21 依官方來源核對。
Các khoản vay vốn kinh doanh nhỏ dành cho cư dân mới
Khoản vay Phượng Hoàng khởi nghiệp siêu nhỏ (微型創業鳳凰貸款), tối đa 2 triệu Đài tệ, không cần người bảo lãnh và không cần tài sản thế chấp, hai năm đầu Bộ Lao động trả toàn bộ lãi. Đây là khoản vay phải trả gốc, không phải trợ cấp, và phải hoàn thành tư vấn cùng khóa học khởi nghiệp trước khi nộp.
Trợ cấp sinh hoạt cho người nhập cư mới tham gia đào tạo nghề
Trong thời gian học nghề toàn thời gian, mỗi tháng nhận 60% mức lương tối thiểu — năm 115 là 17.700 Đài tệ, tối đa 6 tháng trong 2 năm. Mấu chốt là thứ tự: phải đăng ký tìm việc ở cơ quan dịch vụ việc làm công lập và để họ giới thiệu hoặc duyệt khóa học trước; khóa tự đăng ký không được tính.
移工健康檢查:時程、費用與被扣薪怎麼辦
雇主應於聘僱滿 6、18、30 個月前後 30 日內安排定期健檢,未辦理可罰 6 萬至 30 萬元。費用由誰負擔官方說法不一致(約 1,500 元),但雇主不能未經約定就從你的工資片面扣款。有疑義撥 1955。2026-07-21 依官方來源核對。
Bồi thường tai nạn lao động (áp dụng cho người lao động nhập cư)
職災有兩套制度可同時走:雇主依勞基法第 59 條的補償(時效 2 年),以及向勞保局請領的職災保險給付(時效 5 年)。外籍移工同樣適用,受領補償權不因離職而受影響。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh hoạt đào tạo nghề
非自願離職並經公立就業服務機構安排參加全日制職業訓練者,受訓期間按平均月投保薪資 60% 按月發給,最長 6 個月,扶養眷屬每人加給 10%、最多 20%。自行報名的訓練不適用。2026-07-21 依官方來源核對。
青年尋職津貼(支援青年就業計畫)
114 年 9 月起改為「支援青年就業計畫」,合計最高 4.8 萬元:尋職期間每月 6,000 元最長 3 個月,就業後穩定滿 90 日再領 2 萬、滿 180 日再領 1 萬。限 15–29 歲、未在學、且連續 60 日未受僱從事全時工作,線上報名。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp khám thai định kỳ cho người nhập cư mới (trong thời gian họ chưa được bảo hiểm y tế chi trả)
配偶為國人、尚未納健保的新住民孕婦,可比照國人享有 14 次產前檢查等補助。費用由醫療院所向健保署申報,不是發給孕婦的現金。持居留證與戶口名簿至衛生所辦理。2026-07-21 依官方來源核對。
Chương trình hỗ trợ y tế cho người nhập cư mới tại thành phố Đài Bắc mới trước khi đăng ký.
新北市方案:結婚後首次入境 6 個月內、尚未納健保前就醫者,依自付金額分級補助 50% 至 80%,同一對象最高 5 萬元。須於原因發生或單據開立後 6 個月內向新北市任一戶政事務所申請。2026-07-21 依官方來源核對。
[Phiên bản mới nhất năm 2026] Hướng dẫn đầy đủ về cách đăng ký nhận trợ cấp thuê nhà 30 tỷ nhân dân tệ và tránh những rủi ro thường gặp
Đây là cuốn cẩm nang không thể thiếu dành cho những người mới bắt đầu nộp đơn xin trợ cấp thuê nhà. Cuốn sách trình bày chi tiết các yêu cầu về điều kiện, cơ chế trợ cấp bổ sung cho cư dân mới và cung cấp các giải pháp toàn diện cũng như chiến lược giao tiếp cho câu hỏi "phải làm gì nếu chủ nhà không khai thuế hộ bạn".
Đơn xin nhà ở xã hội (nhà ở công cộng cho thuê)
以低於市場的租金出租,租金依家庭所得分四級,最低一級可到市場租金三成左右。申請人須為成年中華民國國民,外籍配偶可列為家庭成員。分批公告招租、抽籤決定,沒有全年開放申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp tiền thuê nhà
300億元中央擴大租金補貼:每月基準 NT$2,000~NT$8,000,依家庭分級與租屋所在鄉鎮市區而定,另有 1.2~3 倍加碼。115 年全年隨到隨辦,不需要把戶籍遷到租屋處。2026-07-21 依官方來源核對。
trợ cấp lãi suất vay mua nhà
補的是利息不是給錢。可享優惠利率的貸款額度上限為臺北市 250 萬、新北市 230 萬、其餘縣市 210 萬(不是坊間流傳的 800 萬,那是青年安心成家房貸的額度)。一年只受理一次,約每年 7 月中旬公告,須先取得政府核定再去銀行辦貸款。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp tiền thuê nhà cho thanh niên
單身青年租金補貼已併入「300億元中央擴大租金補貼」,沒有獨立申請管道。單身、未滿 40 歲者適用第三級加 1.2 倍加碼,每月約 NT$2,400~NT$3,600。不需要遷戶籍。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp giáo dục cho con em người nhập cư mới (hướng dẫn tra cứu)
Không có chương trình trung ương nào mang đúng tên này, cũng không có mức tiền thống nhất toàn quốc. Con đã có quốc tịch Đài Loan thì áp dụng đúng hệ thống miễn giảm và trợ cấp như học sinh bản địa. Trang này giải thích ba kênh — trường, Sở Di dân, chính quyền địa phương — và nên hỏi ở đâu.
Quỹ cứu trợ khẩn cấp cho người nhập cư mới
取得居留資格的新住民與國人享有同等申請權利。中央急難紓困方案核給 10,000 至 30,000 元,情況緊急時訪視當下可先發 5,000 元。向鄉鎮市區公所申請或撥 1957 專線。各縣市另有加碼。2026-07-21 依官方來源核對。
Khóa hướng dẫn thích nghi cho người nhập cư mới (miễn phí)
移民署在各縣市開辦的免費生活適應輔導班,內容涵蓋生活適應、居留與入籍、醫療健保、子女教育與人身安全,多以母語或翻譯進行。課程資訊撥 1990 熱線或洽移民署服務站;先前流傳的 0800-024-111 已停用。2026-07-21 依官方來源核對。
新住民通譯服務(由受理機關預約)
就醫、司法、警政、社政或校園溝通有語言障礙時,可向承辦你案件的機關提出通譯需求,由該機關透過移民署通譯人員資料庫預約,對你免費。收錄語言含中、英、越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸語。2026-07-21 依官方來源核對。
Dịch vụ đa ngôn ngữ cho kỳ thi lấy bằng lái xe dành cho người nhập cư mới
考照筆試可申請外語試題與語音服務,報名時就要提出。題庫涵蓋越南、印尼、泰、柬埔寨、緬甸、英、日等語別,語音服務另含國台客語。韓語不在官方清單內。2026-07-21 依官方來源核對。
Trợ cấp sinh hoạt phí cho con cái của các gia đình có hoàn cảnh đặc biệt
特殊境遇家庭有 15 歲以下子女或孫子女者,每名每月可領當年度最低工資的十分之一;115 年為 2,950 元。初次申請隨時可提出,延長補助須於會計年度開始前 2 個月提出。2026-07-21 依官方來源核對。
設籍前新住民社會救助(各縣市查詢指引)
尚未設籍的新住民被排除在一般社會救助之外,各縣市依內政部新住民發展基金自訂救助計畫補這個洞,項目多含生活扶助、醫療補助與急難救助。金額因縣市而異,沒有全國統一標準——撥 1990 熱線(多語免付費)或洽居住地社會局(處)查詢。2026-07-21 依官方來源核對。
Lương và phụ cấp cho thời gian nghỉ thai sản và nghỉ chăm con.
依性平法,產檢假 7 日、陪產檢及陪產假 7 日均為有薪。這筆補助是發給雇主的——政府補助雇主第 6、7 日的薪資,勞工不需要也不能自己申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Tiền lương nghỉ phép dành cho cha mẹ
就保年資滿 1 年、子女滿 3 歲前辦理育嬰留停者,按平均月投保薪資 60% 發給,政府另加發 20%,合計 8 成。每一子女最長 6 個月,父母可各自請領。加發部分不必另外申請。2026-07-21 依官方來源核對。
Trung Tâm Trợ Cấp Đài Loan
Nuôi con, nhà ở, việc làm, lao động di cư, người nhập cư mới — 75+ chương trình trợ cấp, 8 ngôn ngữ. Miễn phí, không cần đăng ký.
Tìm trợ cấp của tôi (3 phút)